嗑药
—
Gợi nhớ
Từ "嗑药" (kè yào) mang nghĩa "Uống thuốc", kết hợp bởi 嗑 (kē - khạp): "Cắn / Nhấm (hạt)" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嗑: Dùng miệng và hai hàm răng (口) khép lại (盍) tách vỏ hạt dưa kêu lách tách là động tác cắn hạt, nhấm nháp (嗑). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嗑药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Uống thuốc
Ví dụ (3)
远离毒品,千万不要因为好奇而嗑药。
Tránh xa ma túy, tuyệt đối đừng vì hiếu kỳ mà cắn thuốc.
Stay away from drugs, and never abuse drugs out of curiosity.
警方逮捕了几个在夜店里嗑药的年轻人。
Cảnh sát đã bắt giữ vài thanh niên đang chơi thuốc trong hộp đêm.
The police arrested several young people who were taking drugs in a nightclub.
长期嗑药对身体健康会造成毁灭性的打击。
Chơi thuốc trong thời gian dài sẽ gây tổn hại mang tính hủy diệt đối với sức khỏe cơ thể.
Long-term drug abuse will deal a devastating blow to physical health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây