ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粘性
nián xìng
Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
Hán việt: niêm tính
—

Gợi nhớ

Từ "粘性" (nián xìng) nghĩa là "Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 性 (xìng): Bản chất.

Thành phần cấu tạo

粘性
nián xìng
Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
米
占
忄
生

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种jiāoshuǐ胶水de的zhānxìng粘性fēicháng非常qiáng强。
Loại keo dán này độ dính vô cùng mạnh.
This glue has very strong stickiness.
tígāo提高hùliánwǎng互联网chǎnpǐn产品de的yònghù用户zhānxìng粘性。
Nâng cao sự gắn bó của người dùng đối với sản phẩm trực tuyến.
Improve user stickiness of internet products.
suízhe随着shíjiān时间tuīyí推移,miànhù面糊chǎnshēng产生le了zhānxìng粘性。
Theo thời gian trôi qua, bột nhão sản sinh độ dính.
As time passes batter produces viscosity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây