粘性
—
Gợi nhớ
Từ "粘性" (nián xìng) nghĩa là "Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
粘性
Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
米
占
忄
生
Phân tích từ 粘性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
Ví dụ (3)
这种胶水的粘性非常强。
Loại keo dán này độ dính vô cùng mạnh.
This glue has very strong stickiness.
提高互联网产品的用户粘性。
Nâng cao sự gắn bó của người dùng đối với sản phẩm trực tuyến.
Improve user stickiness of internet products.
随着时间推移,面糊产生了粘性。
Theo thời gian trôi qua, bột nhão sản sinh độ dính.
As time passes batter produces viscosity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây