一两个
—
Gợi nhớ
Từ "一两个" (yī liǎng gè) nghĩa là "Một vài, một hai cái", ghép bởi: 一 (yī): số một + 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
一两个
Một vài, một hai cái
一
两内部
人
丨
Phân tích từ 一两个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Một vài, một hai cái
Ví dụ (3)
我只需要买一两个苹果尝尝。
Tôi chỉ cần mua một hai quả táo nếm thử.
I only need to buy one or two apples to taste.
等一两个星期就能收到包裹了。
Chờ một hai tuần là có thể nhận được bưu kiện rồi.
Wait one or two weeks to receive package.
现场还有一两个空位置。
Hiện trường còn có một hai vị trí trống.
There are still one or two empty seats on site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây