ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三四个
sān sì gè
Ba bốn cái (khoảng 3-4)
Hán việt: tam tứ cá
—

Gợi nhớ

Từ "三四个" (sān sì gè) nghĩa là "Ba bốn cái (khoảng 3-4)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 四 (sì): số bốn + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

三四个
sān sì gè
Ba bốn cái (khoảng 3-4)
三
囗
儿
人
丨

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Ba bốn cái (khoảng 3-4)
Ví dụ (3)
pánzi盘子lǐ里hái还yǒu有sānsì三四gè个píngguǒ苹果。
Trong đĩa còn có ba bốn quả táo.
Three or four apples left on the plate.
wǒmen我们děng等le了sānsì三四gè个xiǎoshí小时chē车cái才lái来。
Chúng tôi đã chờ ba bốn tiếng đồng hồ xe mới tới.
We waited for three or four hours before bus came.
tā他liánxì联系le了sānsì三四gè个tóngxué同学yìqǐ一起cānjiā参加。
Anh ấy đã liên hệ ba bốn bạn học cùng tham gia.
He contacted three or four classmates to join together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây