三四个
—
Gợi nhớ
Từ "三四个" (sān sì gè) nghĩa là "Ba bốn cái (khoảng 3-4)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 四 (sì): số bốn + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
三四个
Ba bốn cái (khoảng 3-4)
三
囗
儿
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ba bốn cái (khoảng 3-4)
Ví dụ (3)
盘子里还有三四个苹果。
Trong đĩa còn có ba bốn quả táo.
Three or four apples left on the plate.
我们等了三四个小时车才来。
Chúng tôi đã chờ ba bốn tiếng đồng hồ xe mới tới.
We waited for three or four hours before bus came.
他联系了三四个同学一起参加。
Anh ấy đã liên hệ ba bốn bạn học cùng tham gia.
He contacted three or four classmates to join together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây