四十二
—
Gợi nhớ
Từ "四十二" (sì shí èr) nghĩa là "Bốn mươi hai (42)", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 二 (èr): số hai.
Thành phần cấu tạo
四十二
Bốn mươi hai (42)
囗
儿
十
二
Phân tích từ 四十二
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Bốn mươi hai (42)
Ví dụ (3)
马拉松全程一共四十二公里。
Toàn bộ chặng marathon tổng cộng 42 km.
Marathon full distance is forty-two kilometers in total.
老师今年四十二岁了。
Thầy giáo năm nay 42 tuổi rồi.
The teacher is forty-two years old this year.
房间号是四十二号。
Số phòng là số 42.
Room number is forty-two.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây