ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
每个人
měi gè rén
Mỗi người, mọi người
Hán việt: mỗi cá nhân
—

Gợi nhớ

Từ "每个人" (měi gè rén) mang nghĩa "Mỗi người, mọi người", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

每个人
měi gè rén
Mỗi người, mọi người
每
měi • mỗi
mỗi
𠂉
Nét phẩy ngang
Che phủ (phía trên)
母
Bộ Mẫu
Mẹ (phía dưới)
个
gè • cá
cái
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Cụm đại từ
Nghĩa:Mỗi người, mọi người
Ví dụ (3)
měi每gè个rén人dōu都yǒu有zìjǐ自己de的mèngxiǎng梦想。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Everyone has their own dream.
huìyì会议shàng上měi每gè个rén人dōu都fābiǎo发表le了kànfǎ看法。
Tại cuộc họp mỗi người đều phát biểu ý kiến.
Everyone expressed opinions at the meeting.
wǒmen我们yào要zūnzhòng尊重měi每gè个rén人。
Chúng ta cần tôn trọng mỗi người.
We must respect everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây