每个人
—
Gợi nhớ
Từ "每个人" (měi gè rén) mang nghĩa "Mỗi người, mọi người", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm đại từ
Nghĩa:Mỗi người, mọi người
Ví dụ (3)
每个人都有自己的梦想。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Everyone has their own dream.
会议上每个人都发表了看法。
Tại cuộc họp mỗi người đều phát biểu ý kiến.
Everyone expressed opinions at the meeting.
我们要尊重每个人。
Chúng ta cần tôn trọng mỗi người.
We must respect everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây