ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
个人信息
gè rén xìn xī
Thông tin cá nhân
Hán việt: cá nhân tín tức
—

Gợi nhớ

Từ "个人信息" (gè rén xìn xī) mang nghĩa "Thông tin cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

个人信息
gè rén xìn xī
Thông tin cá nhân
个
gè • cá
cái
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây