ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
行不行
xíng bù xíng
Có được không, được hay không
Hán việt: hành bất hành
—

Gợi nhớ

Từ "行不行" (xíng bù xíng) mang nghĩa "Có được không, được hay không", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 不 (bù - bất): "không" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

行不行
xíng bù xíng
Có được không, được hay không
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Có được không, được hay không
Ví dụ (3)
wǒmen我们míngtiān明天qù去gōngyuán公园,xíng行bù不xíng行?
Ngày mai chúng mình đi công viên, có được không?
We go to the park tomorrow, is it okay?
nǐ你kàn看zhèyàng这样ānpái安排xíng行bù不xíng行?
Bạn xem sắp xếp như này có được không?
Do you think this arrangement will work?
rúguǒ如果xíng行bù不xíng行,qǐng请gěi给wǒ我gè个dáfù答复。
Dù được hay không được, xin hãy đưa tôi một câu trả lời.
Whether it works or not, please give me an answer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây