行不行
—
Gợi nhớ
Từ "行不行" (xíng bù xíng) mang nghĩa "Có được không, được hay không", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 不 (bù - bất): "không" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 行不行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Có được không, được hay không
Ví dụ (3)
我们明天去公园,行不行?
Ngày mai chúng mình đi công viên, có được không?
We go to the park tomorrow, is it okay?
你看这样安排行不行?
Bạn xem sắp xếp như này có được không?
Do you think this arrangement will work?
如果行不行,请给我个答复。
Dù được hay không được, xin hãy đưa tôi một câu trả lời.
Whether it works or not, please give me an answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây