整栋
—
Gợi nhớ
Từ "整栋" (zhěng dòng) nghĩa là "toàn bộ một tòa nhà", ghép bởi: 整 (zhěng): nguyên vẹn + 栋 (dòng): Đòn gánh.
Thành phần cấu tạo
整栋
toàn bộ một tòa nhà
束
攵
正
木
东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:toàn bộ một tòa nhà
Ví dụ (3)
停电导致整栋大楼陷入黑暗。
Mất điện dẫn đến toàn bộ tòa nhà rơi vào bóng tối.
Power outage plunged the whole building into darkness.
公司租下了整栋办公楼。
Công ty đã thuê trọn toàn bộ tòa nhà văn phòng.
The company rented the whole office building.
整栋房子都被重新粉刷了一遍。
Toàn bộ ngôi nhà đều được sơn lại một lượt.
The whole house was repainted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây