ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
整栋
zhěng dòng
toàn bộ một tòa nhà
Hán việt: chỉnh đống
—

Gợi nhớ

Từ "整栋" (zhěng dòng) nghĩa là "toàn bộ một tòa nhà", ghép bởi: 整 (zhěng): nguyên vẹn + 栋 (dòng): Đòn gánh.

Thành phần cấu tạo

整栋
zhěng dòng
toàn bộ một tòa nhà
束
攵
正
木
东

Định nghĩa (1)

1
Cụm lượng từ
Nghĩa:toàn bộ một tòa nhà
Ví dụ (3)
tíngdiàn停电dǎozhì导致zhěngdòng整栋dàlóu大楼xiànrù陷入hēi'àn黑暗。
Mất điện dẫn đến toàn bộ tòa nhà rơi vào bóng tối.
Power outage plunged the whole building into darkness.
gōngsī公司zū租xià下le了zhěngdòng整栋bàngōnglóu办公楼。
Công ty đã thuê trọn toàn bộ tòa nhà văn phòng.
The company rented the whole office building.
zhěngdòng整栋fángzi房子dōu都bèi被chóngxīn重新fěnshuā粉刷le了yí一biàn遍。
Toàn bộ ngôi nhà đều được sơn lại một lượt.
The whole house was repainted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây