一栋
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一栋" (yí dòng) mang nghĩa "một tòa nhà", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 栋 (dòng - đống): "Đòn gánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 栋: Thân cây gỗ lớn (木) mọc ở hướng đông (东) đón nắng sớm được chọn làm cây cột cái chống đỡ mái nhà chính, đòn dông (栋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一栋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một tòa nhà
Ví dụ (3)
前面有一栋高楼。
Phía trước có một tòa nhà cao tầng.
There is a tall building ahead.
他们买了一栋新房子。
Họ đã mua một căn nhà mới.
They bought a new house.
学校旁边正在修一栋教学楼。
Bên cạnh trường đang xây một tòa nhà giảng dạy.
A teaching building is being built next to the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây