一个半
—
Gợi nhớ
Từ "一个半" (yī gè bàn) nghĩa là "số lượng một cộng thêm một nửa", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 半 (bàn): một nửa.
Thành phần cấu tạo
一个半
số lượng một cộng thêm một nửa
一
人
丨
丷
牛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:số lượng một cộng thêm một nửa
Ví dụ (3)
这场比赛持续了一个半小时。
Trận đấu này kéo dài một tiếng rưỡi.
This match lasted for one and a half hours.
从上海乘坐高速列车到杭州大约只需要一个半小时。
Đi tàu cao tốc từ Thượng Hải đến Hàng Châu chỉ mất khoảng một tiếng rưỡi (số lượng một cộng thêm một nửa) đồng hồ.
He and I worked out of town for one and a half years.
切了一个半苹果吃。
Cắt một quả rưỡi táo ăn.
Cut one and a half apples to eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây