我花
—
Gợi nhớ
Từ "我花" (wǒ huā) nghĩa là "tôi tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 花 (huā): hoa.
Thành phần cấu tạo
我花
tôi tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)
手
戈
艹
化
Phân tích từ 我花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)
Ví dụ (3)
这本图书我花了三十块钱。
Cuốn sách này tôi tiêu mất ba mươi tệ.
I spent thirty yuan on this book.
我花了两个小时才把作业做完。
Tôi bỏ ra hai tiếng đồng hồ mới làm xong bài tập.
I spent two hours finishing my homework.
买这台电脑我花了不少积蓄。
Mua chiếc máy tính này tôi tiêu mất không ít tiền tiết kiệm.
I spent quite a lot of savings buying this computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây