ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐火车
zuò huǒ chē
đi bằng phương tiện tàu hỏa
Hán việt: tọa hỏa xa
—

Gợi nhớ

Từ "坐火车" (zuò huǒ chē) nghĩa là "đi bằng phương tiện tàu hỏa", ghép bởi: 坐 (zuò): ngồi + 火 (huǒ): Lửa + 车 (chē): xe.

Thành phần cấu tạo

坐火车
zuò huǒ chē
đi bằng phương tiện tàu hỏa
人人
土
火
车

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đi bằng phương tiện tàu hỏa
Ví dụ (3)
wǒmen我们zuò坐huǒchē火车qù去běijīng北京lǚyóu旅游。
Chúng tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh du lịch.
We take the train to travel to Beijing.
zuò坐huǒchē火车yántú沿途kěyǐ可以xīnshǎng欣赏fēngjǐng风景。
Đi tàu hỏa Dọc đường có thể ngắm phong cảnh.
Riding a train allows enjoying scenery along the way.
zuò坐huǒchē火车bǐ比zuò坐fēijī飞机piányi便宜。
Đi tàu hỏa rẻ hơn đi máy bay.
Taking the train is cheaper than taking a plane.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây