ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我试
wǒ shì
tôi dùng thử, tôi làm thử
Hán việt: ngã thí
—

Gợi nhớ

Từ "我试" (wǒ shì) nghĩa là "tôi dùng thử, tôi làm thử", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 试 (shì): thử.

Thành phần cấu tạo

我试
wǒ shì
tôi dùng thử, tôi làm thử
手
戈
讠
式

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi dùng thử, tôi làm thử
Ví dụ (3)
ràng让wǒ我shì试yíxià一下zhè这shuāng双xié鞋héshì合适bù不héshì合适。
Để tôi thử một chút đôi giày này có vừa không.
Let me try these shoes to see if they fit.
zhè这dào道tí题wǒ我shì试zhe着zuòzuò做做kàn看。
Bài toán này tôi thử làm xem sao.
I will try doing this math problem.
“shéi谁néng能jiějué解决zhè这gè个wèntí问题?”“wǒ我shì试!”
“Ai có thể giải quyết vấn đề này?” “Để tôi thử!”
'Who can solve this issue?' 'I'll try!'

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây