我试
—
Gợi nhớ
Từ "我试" (wǒ shì) nghĩa là "tôi dùng thử, tôi làm thử", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 试 (shì): thử.
Thành phần cấu tạo
我试
tôi dùng thử, tôi làm thử
手
戈
讠
式
Phân tích từ 我试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi dùng thử, tôi làm thử
Ví dụ (3)
让我试一下这双鞋合适不合适。
Để tôi thử một chút đôi giày này có vừa không.
Let me try these shoes to see if they fit.
这道题我试着做做看。
Bài toán này tôi thử làm xem sao.
I will try doing this math problem.
“谁能解决这个问题?”“我试!”
“Ai có thể giải quyết vấn đề này?” “Để tôi thử!”
'Who can solve this issue?' 'I'll try!'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây