ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我军
wǒ jūn
quân đội bên mình, quân ta
Hán việt: ngã quân
—

Gợi nhớ

Từ "我军" (wǒ jūn) nghĩa là "quân đội bên mình, quân ta", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 军 (jūn): quân đội.

Thành phần cấu tạo

我军
wǒ jūn
quân đội bên mình, quân ta
手
戈
冖
车

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quân đội bên mình, quân ta
Ví dụ (3)
wǒ我jūn军zhànshì战士yīngyǒng英勇zuòzhàn作战。
Các chiến sĩ quân ta chiến đấu anh dũng.
Our troops fought bravely.
wǒ我jūn军chénggōng成功shōufù收复le了shīdì失地。
Quân ta đã thu hồi thành công vùng đất đã mất.
Our army successfully recovered lost territory.
jiāngjūn将军zhǐhuī指挥wǒ我jūn军qǔdé取得le了shènglì胜利。
Tướng quân chỉ huy quân ta giành thắng lợi.
The general commanded our army to victory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây