我军
—
Gợi nhớ
Từ "我军" (wǒ jūn) nghĩa là "quân đội bên mình, quân ta", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 军 (jūn): quân đội.
Thành phần cấu tạo
我军
quân đội bên mình, quân ta
手
戈
冖
车
Phân tích từ 我军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quân đội bên mình, quân ta
Ví dụ (3)
我军战士英勇作战。
Các chiến sĩ quân ta chiến đấu anh dũng.
Our troops fought bravely.
我军成功收复了失地。
Quân ta đã thu hồi thành công vùng đất đã mất.
Our army successfully recovered lost territory.
将军指挥我军取得了胜利。
Tướng quân chỉ huy quân ta giành thắng lợi.
The general commanded our army to victory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây