豆豆
—
Gợi nhớ
Từ "豆豆" (Dòu dou) nghĩa là "Đậu Đậu (tên gọi nickname trẻ em/thú cưng)", ghép bởi: 豆 (dòu): Hạt đậu + 豆 (dòu): Hạt đậu.
Thành phần cấu tạo
豆豆
Đậu Đậu (tên gọi nickname trẻ em/thú cưng)
豆
Phân tích từ 豆豆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đậu Đậu (tên gọi nickname trẻ em/thú cưng)
Ví dụ (3)
小狗豆豆在草地上跑步。
Chú chó nhỏ Đậu Đậu đang chạy trên thảm cỏ.
The puppy Dou Dou is running on the lawn.
豆豆今天学会了背一首古诗。
Đậu Đậu hôm nay đã học thuộc một bài thơ cổ.
Dou Dou learned to recite an ancient poem today.
豆豆是一个聪明可爱的小朋友。
Đậu Đậu là một em bé thông minh đáng yêu.
Dou Dou is a smart and cute child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây