每一个
—
Gợi nhớ
Từ "每一个" (měi yī gè) nghĩa là "mỗi một, từng cái/người một", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 一 (yī): số một + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
每一个
mỗi một, từng cái/người một
𠂉
母
一
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:mỗi một, từng cái/người một
Ví dụ (3)
老师认真对待每一个学生。
Thầy giáo đối xử nghiêm túc với mỗi một học sinh.
The teacher treats every single student earnestly.
我们要珍惜每一个学习的机会。
Chúng ta cần trân trọng từng cơ hội học tập.
We should cherish every single opportunity to learn.
这里的每一个房间都很干净。
Mỗi một căn phòng ở đây đều rất sạch sẽ.
Every single room here is very clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây