惟恐
—
Gợi nhớ
Từ "惟恐" (wéi kǒng) mang nghĩa "chỉ sợ rằng, e rằng", kết hợp bởi 惟 (wéi - duy): "chỉ" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惟: Trong trái tim (忄) chỉ hướng về một cánh chim nhỏ (隹) duy nhất, một lòng suy ngẫm và duy chỉ nghĩ tới điều đó (惟). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惟恐
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỉ sợ rằng, e rằng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây