ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惟恐
wéi kǒng
chỉ sợ rằng, e rằng
Hán việt: duy khủng
—

Gợi nhớ

Từ "惟恐" (wéi kǒng) mang nghĩa "chỉ sợ rằng, e rằng", kết hợp bởi 惟 (wéi - duy): "chỉ" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惟: Trong trái tim (忄) chỉ hướng về một cánh chim nhỏ (隹) duy nhất, một lòng suy ngẫm và duy chỉ nghĩ tới điều đó (惟). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐).

Thành phần cấu tạo

惟恐
wéi kǒng
chỉ sợ rằng, e rằng
惟
wéi • duy
chỉ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
恐
kǒng • khủng
Sợ hãi
巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây