ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惟一
wéi yī
duy nhất
Hán việt: duy nhất
—

Gợi nhớ

Từ "惟一" (wéi yī) mang nghĩa "duy nhất", kết hợp bởi 惟 (wéi - duy): "chỉ" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惟: Trong trái tim (忄) chỉ hướng về một cánh chim nhỏ (隹) duy nhất, một lòng suy ngẫm và duy chỉ nghĩ tới điều đó (惟). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

Thành phần cấu tạo

惟一
wéi yī
duy nhất
惟
wéi • duy
chỉ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:duy nhất
Ví dụ (3)
tā他shì是zhè这qǐ起shìgù事故zhōng中wéiyī惟一de的xìngcúnzhě幸存者。
Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn này.
He is the sole survivor of this accident.
zhè这shì是wǒmen我们jiějué解决mùqián目前kùnnán困难de的wéiyí惟一bànfǎ办法。
Đây là cách duy nhất để chúng ta giải quyết khó khăn hiện tại.
This is the only way for us to solve our current difficulties.
tā他wéiyī惟一de的yuànwàng愿望jiù就shì是jiārén家人jiànkāng健康píng'ān平安。
Nguyện vọng duy nhất của anh ấy là gia đình được khỏe mạnh và bình an.
His only wish is for his family to be healthy and safe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây