生氣勃勃
—
Gợi nhớ
Từ "生氣勃勃" (shēng qì bó bó) mang nghĩa "sôi động", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 氣 (qì - khí): "Khí / Tức giận (phồn thể của 气)" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 氣: Hơi nước ấm áp (气) bốc lên nghi ngút từ nồi gạo đang sôi (米) cung cấp nguồn năng lượng và sinh khí dồi dào cho cơ thể (氣). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生氣勃勃
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây