聲浪
—
Gợi nhớ
Từ "聲浪" (shēng làng) mang nghĩa "Âm thanh", kết hợp bởi 聲 (shēng - thanh): "âm thanh" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聲: Bàn tay cầm dùi gõ (殳) vào chiếc khánh đá treo cao (声) tạo nên chuỗi tiếng ngân vang vọng để đôi tai chăm chú lắng nghe (耳) mọi âm thanh, tiếng động (聲). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
聲浪
Âm thanh
聲
声
Chữ Thanh
Chiếc khánh đá treo lên tạo tiếng ngân
殳
Bộ Thù
Bàn tay cầm dùi gõ nhịp
耳
Bộ Nhĩ
Đôi tai chăm chú lắng nghe
浪
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 聲浪
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây