浪花
—
Gợi nhớ
Từ "浪花" (làng huā) mang nghĩa "phun", kết hợp bởi 浪 (làng - lãng): "sóng" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浪花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phun
Ví dụ (3)
海浪拍打着礁石,溅起朵朵洁白的浪花。
Sóng biển vỗ vào rạn đá, tung lên những bọt sóng trắng xóa.
The ocean waves crashed against the rocks, sending up splashes of white foam.
孩子们在海边奔跑,笑声伴随着翻滚的浪花。
Lũ trẻ chạy nhảy trên bãi biển, tiếng cười hòa cùng những con sóng xô vào bờ.
The children ran along the beach, their laughter mingling with the rolling waves.
游艇在蓝天白云下疾驰,在身后留下一道道长长的浪花。
Du thuyền lao nhanh dưới bầu trời xanh mây trắng, để lại những vệt sóng dài phía sau.
The yacht sped along under the blue sky and white clouds, leaving long trails of white spray in its wake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây