ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浪花
làng huā
phun
Hán việt: lãng hoa
—

Gợi nhớ

Từ "浪花" (làng huā) mang nghĩa "phun", kết hợp bởi 浪 (làng - lãng): "sóng" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).

Thành phần cấu tạo

浪花
làng huā
phun
浪
làng • lãng
sóng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phun
Ví dụ (3)
hǎilàng海浪pāidǎ拍打zhe着jiāoshí礁石,jiàn溅qǐ起duǒduǒ朵朵jiébái洁白de的lànghuā浪花。
Sóng biển vỗ vào rạn đá, tung lên những bọt sóng trắng xóa.
The ocean waves crashed against the rocks, sending up splashes of white foam.
háizi孩子men们zài在hǎibiān海边bēnpǎo奔跑,xiàoshēng笑声bànsuí伴随zhe着fāngǔn翻滚de的lànghuā浪花。
Lũ trẻ chạy nhảy trên bãi biển, tiếng cười hòa cùng những con sóng xô vào bờ.
The children ran along the beach, their laughter mingling with the rolling waves.
yóutǐng游艇zài在lántiān蓝天báiyún白云xià下jíchí疾驰,zài在shēnhòu身后liúxià留下yí一dào道dào道chángcháng长长de的lànghuā浪花。
Du thuyền lao nhanh dưới bầu trời xanh mây trắng, để lại những vệt sóng dài phía sau.
The yacht sped along under the blue sky and white clouds, leaving long trails of white spray in its wake.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây