浪子
—
Gợi nhớ
Từ "浪子" (làng zǐ) mang nghĩa "đứa con hoang đàng", kết hợp bởi 浪 (làng - lãng): "sóng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đứa con hoang đàng
Ví dụ (3)
俗话说“浪子回头金不换”,他终于决定重新做人。
Tục ngữ có câu "lãng tử quay đầu quý hơn vàng", anh ấy cuối cùng đã quyết định làm lại cuộc đời.
As the saying goes, "A prodigal who returns is more precious than gold"—he has finally decided to turn over a new leaf.
他年轻时是个不务正业的浪子,让父母操碎了心。
Thời trẻ anh ta là một kẻ chơi bời lổng chổng, không lo làm ăn, khiến cha mẹ khổ tâm hết sức.
When he was young, he was an idle prodigal who broke his parents' hearts with worry.
这部小说讲述了一个浪子在旅途中寻找自我救赎的故事。
Cuốn tiểu thuyết này kể về câu chuyện của một lãng tử đi tìm sự tự cứu rỗi bản thân trong cuộc hành trình.
This novel tells the story of a prodigal seeking self-redemption on a journey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây