声浪
—
Gợi nhớ
Từ "声浪" (shēng làng) mang nghĩa "Tiếng ồn ào, làn sóng dư luận", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 声浪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng ồn ào, làn sóng dư luận
Ví dụ (3)
体育场里爆发出一阵又一阵支持主队的声浪。
Trong sân vận động bùng nổ hết làn sóng âm thanh cổ vũ đội nhà này đến làn sóng khác.
Wave after wave of cheers supporting the home team erupted in the stadium.
对这项新政策的反对声浪在网络上越来越高。
Làn sóng dư luận phản đối chính sách mới này ngày càng dâng cao trên mạng internet.
The wave of opposition to this new policy is growing louder and louder online.
巨大的机器轰鸣声掩盖了人们的说话声浪。
Tiếng gầm rú khổng lồ của máy móc đã át đi tiếng sóng nói chuyện của mọi người.
The loud roar of the machinery drowned out the sound of people talking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây