飄忽
—
Gợi nhớ
Từ "飄忽" (piāo hū) mang nghĩa "không chắc chắn", kết hợp bởi 飄 (piāo - phiêu): "tung bay" + 忽 (hū - hốt): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飄: Tấm phiếu mỏng mảnh (票) gặp làn gió lớn (風) thổi qua liền nhẹ nhàng cuốn lên không trung, lơ lửng tung bay và trôi nổi bay bổng (飄). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽).
Thành phần cấu tạo
飄忽
không chắc chắn
飄
票
Chữ Phiếu
Tấm phiếu mỏng nhẹ, đốm lửa bay lên
風
Bộ Phong
Làn gió thổi lồng lộng giữa bầu trời
忽
勿
Vật
Đừng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Phân tích từ 飄忽
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:không chắc chắn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây