ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飄蕩
piāo dàng
trôi dạt
Hán việt: phiêu đãng
—

Gợi nhớ

Từ "飄蕩" (piāo dàng) mang nghĩa "trôi dạt", kết hợp bởi 飄 (piāo - phiêu): "tung bay" + 蕩 (dàng - đãng): "dao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飄: Tấm phiếu mỏng mảnh (票) gặp làn gió lớn (風) thổi qua liền nhẹ nhàng cuốn lên không trung, lơ lửng tung bay và trôi nổi bay bổng (飄). • Chữ 蕩: Đám cỏ nước (艹) bềnh bồng trên dòng nước mênh mông cuộn sóng (湯), cứ thế dập dềnh khắp mặt hồ, nghĩa là dao động, trôi dạt, phóng đãng (蕩).

Thành phần cấu tạo

飄蕩
piāo dàng
trôi dạt
飄
piāo • phiêu
tung bay
票
Chữ Phiếu
Tấm phiếu mỏng nhẹ, đốm lửa bay lên
風
Bộ Phong
Làn gió thổi lồng lộng giữa bầu trời
蕩
dàng • đãng
dao động
艹
Bộ Thảo
Đám cỏ nước, bèo nổi trên mặt hồ
湯
Chữ Thang
Dòng nước mênh mông cuộn sóng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trôi dạt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây