ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
空無一人
kōng wú yì rén
trống
Hán việt: không vô nhất nhân
—

Gợi nhớ

Từ "空無一人" (kōng wú yì rén) mang nghĩa "trống", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 無 (wú - vô): "không" + 一 (yī - nhất): "số một" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

空無一人
kōng wú yì rén
trống
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
無
wú • vô
không
𠂉
Bộ Nhân
Con người
卌
Chữ Tạp
Bốn mươi, bó củi xếp đều
灬
Bộ Hỏa
Ngọn lửa cháy rực
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây