ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
進餐
jìn cān
bữa ăn
Hán việt: tiến xan
—

Gợi nhớ

Từ "進餐" (jìn cān) mang nghĩa "bữa ăn", kết hợp bởi 進 (jìn - tiến): "Đi vào" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 進: Như chú chim nhỏ (隹) luôn vỗ cánh hướng thẳng về phía trước mà cất bước trên đường dài (辶), mang nghĩa là đi vào, tiến lên và tiến bộ (進). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.

Thành phần cấu tạo

進餐
jìn cān
bữa ăn
進
jìn • tiến
Đi vào
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên trong)
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây