進餐
—
Gợi nhớ
Từ "進餐" (jìn cān) mang nghĩa "bữa ăn", kết hợp bởi 進 (jìn - tiến): "Đi vào" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 進: Như chú chim nhỏ (隹) luôn vỗ cánh hướng thẳng về phía trước mà cất bước trên đường dài (辶), mang nghĩa là đi vào, tiến lên và tiến bộ (進). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 進餐
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây