Gợi nhớ
Từ "胡言亂語" (hú yán luàn yǔ) mang nghĩa "điều vô lý", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 亂 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 語 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 亂: Từ móng vuốt bấu giữ (爪) đến bàn tay nắm kéo (又) đều cố gỡ cuộn tơ mảnh (幺) đang vướng chặt vào chiếc móc cong (乚) nhưng càng gỡ càng rối tung, tạo nên cảnh bừa bãi, hỗn loạn (亂). • Chữ 語: Những lời nói (言) mà chính bản thân ta (吾) dùng để giãi bày tâm tư và đối đáp mỗi ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (語).