ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胡言亂語
hú yán luàn yǔ
điều vô lý
Hán việt: hồ ngôn loạn ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "胡言亂語" (hú yán luàn yǔ) mang nghĩa "điều vô lý", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 亂 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 語 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 亂: Từ móng vuốt bấu giữ (爪) đến bàn tay nắm kéo (又) đều cố gỡ cuộn tơ mảnh (幺) đang vướng chặt vào chiếc móc cong (乚) nhưng càng gỡ càng rối tung, tạo nên cảnh bừa bãi, hỗn loạn (亂). • Chữ 語: Những lời nói (言) mà chính bản thân ta (吾) dùng để giãi bày tâm tư và đối đáp mỗi ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (語).

Thành phần cấu tạo

胡言亂語
hú yán luàn yǔ
điều vô lý
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
亂
luàn • loạn
lộn xộn
爪
Bộ Trảo
Móng vuốt, bàn tay bấu giữ
幺
Bộ Yêu
Cuộn tơ nhỏ mảnh
又
Bộ Hựu
Bàn tay nắm kéo
乚
Bộ Ất
Chiếc móc câu uốn cong
語
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
吾
Chữ Ngô
Ta, chính bản thân mình

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây