後患
—
Gợi nhớ
Từ "後患" (hòu huàn) mang nghĩa "rắc rối tương lai", kết hợp bởi 後 (hòu - hậu): "sau" + 患 (huàn - hoạn): "tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 後: Bước chân lữ khách đang đi trên đường (彳) bị sợi dây tơ nhỏ (幺) vướng níu khiến đôi chân cứ thế bước chậm chạp tụt lại (夂) ở phía sau, về sau (後). • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患).
Thành phần cấu tạo
後患
rắc rối tương lai
後
彳
Bộ Xích
Bước chân đi chậm trên đường
幺
Bộ Yêu
Sợi dây tơ nhỏ nhắn níu giữ lại
夂
Bộ Truy
Đôi chân bước chậm chạp theo sau
患
串
Bộ Xuyến
Hình que xuyên qua hai vật / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Phân tích từ 後患
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:rắc rối tương lai
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây