ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
後宮
hòu gōng
hậu cung
Hán việt: hậu cung
—

Gợi nhớ

Từ "後宮" (hòu gōng) mang nghĩa "hậu cung", kết hợp bởi 後 (hòu - hậu): "sau" + 宮 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 後: Bước chân lữ khách đang đi trên đường (彳) bị sợi dây tơ nhỏ (幺) vướng níu khiến đôi chân cứ thế bước chậm chạp tụt lại (夂) ở phía sau, về sau (後). • Chữ 宮: Dưới mái ngói lớn uy nghiêm (宀) là những dãy phòng ốc bề thế nối tiếp nhau (呂) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện, đền đài (宮).

Thành phần cấu tạo

後宮
hòu gōng
hậu cung
後
hòu • hậu
sau
彳
Bộ Xích
Bước chân đi chậm trên đường
幺
Bộ Yêu
Sợi dây tơ nhỏ nhắn níu giữ lại
夂
Bộ Truy
Đôi chân bước chậm chạp theo sau
宮
gōng • cung
cung điện
宀
Bộ Miên
Mái nhà lớn uy nghiêm che phủ
呂
Chữ Lữ
Những dãy phòng ốc bề thế nối tiếp nhau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây