後宮
—
Gợi nhớ
Từ "後宮" (hòu gōng) mang nghĩa "hậu cung", kết hợp bởi 後 (hòu - hậu): "sau" + 宮 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 後: Bước chân lữ khách đang đi trên đường (彳) bị sợi dây tơ nhỏ (幺) vướng níu khiến đôi chân cứ thế bước chậm chạp tụt lại (夂) ở phía sau, về sau (後). • Chữ 宮: Dưới mái ngói lớn uy nghiêm (宀) là những dãy phòng ốc bề thế nối tiếp nhau (呂) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện, đền đài (宮).
Thành phần cấu tạo
後宮
hậu cung
後
彳
Bộ Xích
Bước chân đi chậm trên đường
幺
Bộ Yêu
Sợi dây tơ nhỏ nhắn níu giữ lại
夂
Bộ Truy
Đôi chân bước chậm chạp theo sau
宮
宀
Bộ Miên
Mái nhà lớn uy nghiêm che phủ
呂
Chữ Lữ
Những dãy phòng ốc bề thế nối tiếp nhau
Phân tích từ 後宮
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hậu cung
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây