後記
—
Gợi nhớ
Từ "後記" (hòu jì) mang nghĩa "phần tái bút", kết hợp bởi 後 (hòu - hậu): "sau" + 記 (jì - ký): "ghi nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 後: Bước chân lữ khách đang đi trên đường (彳) bị sợi dây tơ nhỏ (幺) vướng níu khiến đôi chân cứ thế bước chậm chạp tụt lại (夂) ở phía sau, về sau (後). • Chữ 記: Dùng những lời nói và ngôn từ (言) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu tri thức vào tâm khảm là hành động ghi nhớ, ghi chép (記).
Thành phần cấu tạo
後記
phần tái bút
後
彳
Bộ Xích
Bước chân đi chậm trên đường
幺
Bộ Yêu
Sợi dây tơ nhỏ nhắn níu giữ lại
夂
Bộ Truy
Đôi chân bước chậm chạp theo sau
記
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
己
Bộ Kỷ
Chính bản thân mình, biểu thị âm đọc
Phân tích từ 後記
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phần tái bút
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây