ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
後生
hòu shēng
Kiếp sau
Hán việt: hậu sinh
—

Gợi nhớ

Từ "後生" (hòu shēng) mang nghĩa "Kiếp sau", kết hợp bởi 後 (hòu - hậu): "sau" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 後: Bước chân lữ khách đang đi trên đường (彳) bị sợi dây tơ nhỏ (幺) vướng níu khiến đôi chân cứ thế bước chậm chạp tụt lại (夂) ở phía sau, về sau (後). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

後生
hòu shēng
Kiếp sau
後
hòu • hậu
sau
彳
Bộ Xích
Bước chân đi chậm trên đường
幺
Bộ Yêu
Sợi dây tơ nhỏ nhắn níu giữ lại
夂
Bộ Truy
Đôi chân bước chậm chạp theo sau
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây