后患
—
Gợi nhớ
Từ "后患" (hòu huàn) mang nghĩa "mối nguy hại về sau, hậu họa", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 患 (huàn - hoạn): "tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后患
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mối nguy hại về sau, hậu họa
Ví dụ (3)
如果不彻底解决这个问题,将留有后患。
Nếu không giải quyết triệt để vấn đề này, sẽ để lại hậu họa về sau.
If this problem is not thoroughly solved, it will leave trouble for the future.
斩草要除根,免除后患。
Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc để trừ bỏ hậu họa.
Pull up weeds by the roots to eliminate future trouble.
乱扔有害垃圾会给生态环境带来无穷的后患。
Việc vứt bừa bãi rác thải độc hại sẽ mang lại hậu họa khôn lường cho môi trường sinh thái.
Littering hazardous waste will bring endless future trouble to the ecological environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây