轟然
—
Gợi nhớ
Từ "轟然" (hōng rán) mang nghĩa "bang", kết hợp bởi 轟 (hōng - hoanh): "nổ vang" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轟: Hàng đoàn chiến xa với ba cỗ xe ngựa lớn (車) cùng lúc lăn bánh lao nhanh trên chiến trường tạo ra âm thanh rền vang ầm ầm, nổ vang chấn động (轟). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
轟然
bang
轟
車
Bộ Xa
Ba cỗ chiến xa cùng lúc lăn bánh rầm rập
然
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây