ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轟隆隆
hōng lónglóng
ầm ầm
Hán việt: hoanh long long
—

Gợi nhớ

Từ "轟隆隆" (hōng lónglóng) mang nghĩa "ầm ầm", kết hợp bởi 轟 (hōng - hoanh): "nổ vang" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轟: Hàng đoàn chiến xa với ba cỗ xe ngựa lớn (車) cùng lúc lăn bánh lao nhanh trên chiến trường tạo ra âm thanh rền vang ầm ầm, nổ vang chấn động (轟). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).

Thành phần cấu tạo

轟隆隆
hōng lónglóng
ầm ầm
轟
hōng • hoanh
nổ vang
車
Bộ Xa
Ba cỗ chiến xa cùng lúc lăn bánh rầm rập
隆
lóng • long
Phồn thịnh
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)
隆
lóng • long
Phồn thịnh
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây