光頭
—
Gợi nhớ
Từ "光頭" (guāng tóu) mang nghĩa "hói", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).
Thành phần cấu tạo
光頭
hói
光
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
頭
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt
Phân tích từ 光頭
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây