ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
光復
guāng fù
sự hồi phục
Hán việt: quang phục
—

Gợi nhớ

Từ "光復" (guāng fù) mang nghĩa "sự hồi phục", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 復 (fù - phục): "khôi phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 復: Trên con đường dài (彳), con người (𠂉) kiên trì cất bước nối tiếp nhau (夂) đều đặn như mặt trời mọc mỗi ngày (日) để quay trở lại và khôi phục (復).

Thành phần cấu tạo

光復
guāng fù
sự hồi phục
光
guāng • quang
chỉ
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
復
fù • phục
khôi phục
彳
Bộ Xích
Bước chân đi lại trên con đường dài
𠂉
Bộ Nhân
Dáng người đang bước đi
日
Bộ Nhật
Mặt trời mọc rồi lặn tuần hoàn mỗi ngày
夂
Bộ Truy
Bước chân nối tiếp theo sau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây