ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粗壯
cū zhuàng
vững chắc
Hán việt: thô tráng
—

Gợi nhớ

Từ "粗壯" (cū zhuàng) mang nghĩa "vững chắc", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 壯 (zhuàng - tráng): "cường tráng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 壯: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (爿), luôn toát lên sức sống cường tráng, khỏe mạnh (壯).

Thành phần cấu tạo

粗壯
cū zhuàng
vững chắc
粗
cū • thô
Thô
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
壯
zhuàng • tráng
cường tráng
爿
Bộ Tường
Chiếc giường gỗ vững chãi
士
Bộ Sĩ
Người tráng sĩ, võ sĩ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây