粗壯
—
Gợi nhớ
Từ "粗壯" (cū zhuàng) mang nghĩa "vững chắc", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 壯 (zhuàng - tráng): "cường tráng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 壯: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (爿), luôn toát lên sức sống cường tráng, khỏe mạnh (壯).
Thành phần cấu tạo
粗壯
vững chắc
粗
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
壯
爿
Bộ Tường
Chiếc giường gỗ vững chãi
士
Bộ Sĩ
Người tráng sĩ, võ sĩ
Phân tích từ 粗壯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vững chắc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây