粗獷
—
Gợi nhớ
Từ "粗獷" (cū guǎng) mang nghĩa "thô", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 獷 (guǎng - quánh): "thô ráp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 獷: Loài mãnh thú (犭) tung hoành giữa núi rừng rộng lớn (廣) mang bản tính hoang dã, hung dữ và vẻ ngoài thô ráp, mạnh mẽ (獷).
Thành phần cấu tạo
粗獷
thô
粗
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
獷
犭
Bộ Khuyển
Loài thú dữ hoang dã
廣
Chữ Quảng
Rộng lớn, phóng khoáng
Phân tích từ 粗獷
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây