隔閡
—
Gợi nhớ
Từ "隔閡" (géhé) mang nghĩa "khoảng cách", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 閡 (hé - hạch): "sự ngăn cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 閡: Hai cánh cổng lớn (門) đã cài chặt then từ lúc đêm khuya giờ Hợi (亥) khiến trong ngoài bị ngăn trở, tạo ra sự ngăn cách, khoảng cách (閡).
Thành phần cấu tạo
隔閡
khoảng cách
隔
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
閡
門
Bộ Môn
Hai cánh cổng lớn đóng kín
亥
Chữ Hợi
Thời khắc đêm khuya giờ Hợi cài chặt then cửa
Phân tích từ 隔閡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:khoảng cách
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây