ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恩愛
ēnài
sự yêu mến
Hán việt: ân ái
—

Gợi nhớ

Từ "恩愛" (ēnài) mang nghĩa "sự yêu mến", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 愛 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 愛: Đôi bàn tay dịu dàng nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖), trao trọn trái tim chân thành (心) và chậm rãi sánh bước (夊) bên nhau suốt đời chính là tình yêu thương (愛).

Thành phần cấu tạo

恩愛
ēnài
sự yêu mến
恩
ēn • ân
Ân điển
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
愛
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Đôi bàn tay nâng niu, chăm sóc
冖
Bộ Mịch
Mái nhà ấm áp che chở bình yên
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
夊
Bộ Tuy
Bước chân chậm rãi đồng hành bên nhau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây