恩愛
—
Gợi nhớ
Từ "恩愛" (ēnài) mang nghĩa "sự yêu mến", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 愛 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 愛: Đôi bàn tay dịu dàng nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖), trao trọn trái tim chân thành (心) và chậm rãi sánh bước (夊) bên nhau suốt đời chính là tình yêu thương (愛).
Thành phần cấu tạo
恩愛
sự yêu mến
恩
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
愛
爫
Bộ Trảo
Đôi bàn tay nâng niu, chăm sóc
冖
Bộ Mịch
Mái nhà ấm áp che chở bình yên
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
夊
Bộ Tuy
Bước chân chậm rãi đồng hành bên nhau
Phân tích từ 恩愛
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:sự yêu mến
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây