ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
憐愛
lián ài
lòng thương xót
Hán việt: liên ái
—

Gợi nhớ

Từ "憐愛" (lián ài) mang nghĩa "lòng thương xót", kết hợp bởi 憐 (lián - liên): "thương xót" + 愛 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憐: Trái tim giàu lòng trắc ẩn (忄) không khỏi xót xa khi nhìn cảnh đời cô độc le lói như đốm lửa nhỏ trong đêm tối (粦), từ đó khởi sinh niềm cảm thông, thương xót (憐). • Chữ 愛: Đôi bàn tay dịu dàng nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖), trao trọn trái tim chân thành (心) và chậm rãi sánh bước (夊) bên nhau suốt đời chính là tình yêu thương (愛).

Thành phần cấu tạo

憐愛
lián ài
lòng thương xót
憐
lián • liên
thương xót
忄
Bộ Tâm
Trái tim giàu lòng trắc ẩn, cảm xúc
粦
Chữ Lân
Đốm lửa lập lòe yếu ớt trong đêm tối cô quạnh
愛
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Đôi bàn tay nâng niu, chăm sóc
冖
Bộ Mịch
Mái nhà ấm áp che chở bình yên
心
Bộ Tâm
Trái tim chân thành, nồng ấm
夊
Bộ Tuy
Bước chân chậm rãi đồng hành bên nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lòng thương xót

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây