鑽石
—
Gợi nhớ
Từ "鑽石" (zuànshí) mang nghĩa "kim cương", kết hợp bởi 鑽 (zuān / zuàn - toan): "khoan" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鑽: Mũi kim loại sắc cứng (金) được người thợ dồn sức đẩy tiến sâu vào trong (贊) để đục thủng vách đá chính là động tác khoan, mũi khoan (鑽). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鑽石
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây