ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鑽石
zuànshí
kim cương
Hán việt: toan thạch
—

Gợi nhớ

Từ "鑽石" (zuànshí) mang nghĩa "kim cương", kết hợp bởi 鑽 (zuān / zuàn - toan): "khoan" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鑽: Mũi kim loại sắc cứng (金) được người thợ dồn sức đẩy tiến sâu vào trong (贊) để đục thủng vách đá chính là động tác khoan, mũi khoan (鑽). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).

Thành phần cấu tạo

鑽石
zuànshí
kim cương
鑽
zuān / zuàn • toan
khoan
金
Bộ Kim
Kim loại (bên trái)
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
石
shí • thạch
Đá
石
Bộ Thạch
Hình hòn đá dưới vách núi

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây