亢奋
—
Gợi nhớ
Từ "亢奋" (kàng fèn) mang nghĩa "Hưng phấn cao độ, kích động quá mức", kết hợp bởi 亢 (kàng - kháng): "Cao vút" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亢: Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亢奋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hưng phấn cao độ, kích động quá mức
Ví dụ (3)
赢了比赛后,大家都处于一种极度亢奋的状态。
Sau khi thắng trận đấu, tất cả mọi người đều ở trong trạng thái hưng phấn tột độ.
After winning the match, everyone was in a state of extreme excitement.
喝了太多咖啡,他晚上兴奋得有些亢奋,失眠了。
Uống quá nhiều cà phê khiến tối đến anh ấy hưng phấn kích động quá mức và bị mất ngủ.
Having drunk too much coffee, he was overly wired at night and couldn't sleep.
听到这个好消息,他亢奋地跳了起来。
Nghe thấy tin tốt này, anh ấy phấn khích nhảy cẫng lên.
Hearing the good news, he jumped up in excitement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây