ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奋发
fèn fā
Phấn đấu, hăng hái, nỗ lực vươn lên
Hán việt: phấn phát
—

Gợi nhớ

Từ "奋发" (fèn fā) mang nghĩa "Phấn đấu, hăng hái, nỗ lực vươn lên", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

奋发
fèn fā
Phấn đấu, hăng hái, nỗ lực vươn lên
奋
fèn • phấn
Cố gắng
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng (phía dưới)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Phấn đấu, hăng hái, nỗ lực vươn lên
Ví dụ (3)
qīngnián青年yídài一代yīngdāng应当fènfātúqiáng奋发图强,wèiguózhēngguāng为国争光。
Thế hệ trẻ nên phấn đấu vươn lên, mang lại vinh quang cho đất nước.
The younger generation should strive hard for strength and prosperity and bring honor to the country.
zhǐyǒu只有fènfāxiàngshàng奋发向上,cái才néng能gǎibiàn改变zìjǐ自己de的mìngyùn命运。
Chỉ có nỗ lực đi lên mới có thể thay đổi số phận của bản thân.
Only by striving upward with determination can one change one's own destiny.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家lìkè立刻jīngshén精神fènfā奋发。
Nghe thấy tin tốt này, tinh thần mọi người lập tức phấn chấn hẳn lên.
Upon hearing the good news, everyone's spirits were immediately roused.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây