奋发
—
Gợi nhớ
Từ "奋发" (fèn fā) mang nghĩa "Phấn đấu, hăng hái, nỗ lực vươn lên", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奋发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phấn đấu, hăng hái, nỗ lực vươn lên
Ví dụ (3)
青年一代应当奋发图强,为国争光。
Thế hệ trẻ nên phấn đấu vươn lên, mang lại vinh quang cho đất nước.
The younger generation should strive hard for strength and prosperity and bring honor to the country.
只有奋发向上,才能改变自己的命运。
Chỉ có nỗ lực đi lên mới có thể thay đổi số phận của bản thân.
Only by striving upward with determination can one change one's own destiny.
听到这个好消息,大家立刻精神奋发。
Nghe thấy tin tốt này, tinh thần mọi người lập tức phấn chấn hẳn lên.
Upon hearing the good news, everyone's spirits were immediately roused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây