ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高亢
gāo kàng
cao vút, vang dội
Hán việt: cao kháng
—

Gợi nhớ

Từ "高亢" (gāo kàng) mang nghĩa "cao vút, vang dội", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 亢 (kàng - kháng): "Cao vút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 亢: Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢).

Thành phần cấu tạo

高亢
gāo kàng
cao vút, vang dội
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
亢
kàng • kháng
Cao vút
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cao vút, vang dội
Ví dụ (3)
gēshǒu歌手nà那gāokàng高亢liáoliàng嘹亮de的gēshēng歌声zài在yīnyuètīng音乐厅nèi内jiǔjiǔ久久huídàng回荡。
Tiếng hát cao vút và vang dội của ca sĩ vang vọng mãi trong phòng hòa nhạc.
The singer's resonant, high-pitched singing echoed through the concert hall for a long time.
bànsuí伴随zhe着gāokàng高亢de的jìnxíngqū进行曲,yùndòngyuán运动员men们bùrù步入le了tǐyùchǎng体育场。
Đi kèm với bản nhạc hành khúc hào hùng vang dội, các vận động viên đã bước vào sân vận động.
Accompanied by a rousing march, the athletes stepped into the stadium.
tīng听le了yǎnjiǎng演讲hòu后,zhànshì战士men们de的qíngxù情绪biànde变得shífēn十分gāokàng高亢。
Sau khi nghe bài diễn thuyết, tinh thần khí thế của các chiến sĩ trở nên vô cùng sục sôi.
After hearing the speech, the soldiers' spirits became extremely high.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây