高亢
—
Gợi nhớ
Từ "高亢" (gāo kàng) mang nghĩa "cao vút, vang dội", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 亢 (kàng - kháng): "Cao vút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 亢: Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高亢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cao vút, vang dội
Ví dụ (3)
歌手那高亢嘹亮的歌声在音乐厅内久久回荡。
Tiếng hát cao vút và vang dội của ca sĩ vang vọng mãi trong phòng hòa nhạc.
The singer's resonant, high-pitched singing echoed through the concert hall for a long time.
伴随着高亢的进行曲,运动员们步入了体育场。
Đi kèm với bản nhạc hành khúc hào hùng vang dội, các vận động viên đã bước vào sân vận động.
Accompanied by a rousing march, the athletes stepped into the stadium.
听了演讲后,战士们的情绪变得十分高亢。
Sau khi nghe bài diễn thuyết, tinh thần khí thế của các chiến sĩ trở nên vô cùng sục sôi.
After hearing the speech, the soldiers' spirits became extremely high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây