ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
亢
kàng
Cao vút, kiêu ngạo, hưng phấn quá mức
Hán việt: kháng
丶一ノフ
4
—

Gợi nhớ

Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢).

Thành phần cấu tạo

亢
kàng
Cao vút, kiêu ngạo, hưng phấn quá mức
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Cao vút, kiêu ngạo, hưng phấn quá mức
Ví dụ (3)
gēshǒu歌手chàng唱chū出le了gāokàng高亢de的gēshēng歌声。
Ca sĩ cất lên tiếng hát cao vút.
The singer sang a high-pitched song.
qíngxù情绪guòyú过于kàngfèn亢奋búlìyú不利于shuìmián睡眠。
Cảm xúc quá đỗi hưng phấn không có lợi cho giấc ngủ.
Overly excited emotions are not good for sleep.
wéirén为人búyào不要jiāo娇ào傲zì自kàng亢。
Làm người đừng kiêu ngạo tự cao.
Don't be arrogant and self-conceited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây