扛
一丨一一丨一
6
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) dồn sức nâng vật nặng đặt ngang trên vai như thanh xà (工) để di chuyển đi xa, chỉ hành động khiêng, vác (扛).
Thành phần cấu tạo
扛
vác, khiêng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vác (trên vai), gánh vác, chịu đựng, gồng gánh (trách nhiệm, nỗi đau).
Ví dụ (5)
他肩膀上扛着一袋大米。
Trên vai anh ấy đang vác một bao gạo.
He is carrying a sack of rice on his shoulder.
这么重的箱子,你一个人扛得动吗?
Thùng nặng thế này, một mình bạn có vác nổi không?
That box is so heavy—can you carry it by yourself?
不管发生什么,这个责任我来扛。
Bất kể xảy ra chuyện gì, trách nhiệm này tôi sẽ gánh (chịu).
No matter what happens, I'll take responsibility for it.
他是家里的顶梁柱,扛起了所有的重担。
Anh ấy là trụ cột trong nhà, gồng gánh mọi gánh nặng.
He is the main breadwinner of the family and has shouldered all the burdens.
这段时间压力太大,我快扛不住了。
Thời gian này áp lực lớn quá, tôi sắp không chịu đựng (gánh) nổi nữa rồi.
The pressure has been too much lately—I can barely hold up anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây