ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
亢奮
kàng fèn
Hào hứng
Hán việt: kháng phấn
—

Gợi nhớ

Từ "亢奮" (kàng fèn) mang nghĩa "Hào hứng", kết hợp bởi 亢 (kàng - kháng): "Cao vút" + 奮 (fèn - phấn): "phấn đấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亢: Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢). • Chữ 奮: Chú chim nhỏ (隹) dang rộng đôi cánh lớn (大) vỗ mạnh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) bao la, thể hiện ý chí hăng hái vươn lên và nỗ lực phấn đấu (奮).

Thành phần cấu tạo

亢奮
kàng fèn
Hào hứng
亢
kàng • kháng
Cao vút
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)
奮
fèn • phấn
phấn đấu
大
Bộ Đại
Đôi cánh dang rộng to lớn
隹
Bộ Chủy
Loài chim đuôi ngắn
田
Bộ Điền
Cánh đồng ruộng mênh mông

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây