亢奮
—
Gợi nhớ
Từ "亢奮" (kàng fèn) mang nghĩa "Hào hứng", kết hợp bởi 亢 (kàng - kháng): "Cao vút" + 奮 (fèn - phấn): "phấn đấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亢: Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢). • Chữ 奮: Chú chim nhỏ (隹) dang rộng đôi cánh lớn (大) vỗ mạnh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) bao la, thể hiện ý chí hăng hái vươn lên và nỗ lực phấn đấu (奮).
Thành phần cấu tạo
亢奮
Hào hứng
亢
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)
奮
大
Bộ Đại
Đôi cánh dang rộng to lớn
隹
Bộ Chủy
Loài chim đuôi ngắn
田
Bộ Điền
Cánh đồng ruộng mênh mông
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Hào hứng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây